đan đình
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Sân chầu, triều đình: "đan đình" chỉ sân rộng trước cung điện hoặc triều đình của vua chúa thời phong kiến, thường được dùng để ám chỉ hoàng cung hoặc chốn quan trường cao nhất.
- Hoàng gia, triều đình: Nghĩa bóng, "đan đình" còn được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống chính quyền trung ương dưới chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan lại tề tựu nơi đan đình để dự buổi thiết triều. (Các quan tụ tập tại triều đình để tham dự phiên họp với vua.)
- Chốn đan đình xa hoa nhưng đầy thị phi. (Nơi hoàng cung tráng lệ nhưng cũng lắm chuyện rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đan đình" thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc văn bản lịch sử, mang sắc thái trang trọng và cổ kính.
- Người xưa khao khát được bước vào đan đình, góp sức phò vua giúp nước. (Người xưa mong muốn được vào triều đình, phục vụ nhà vua và đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Đan (tính từ, cổ): màu đỏ son, thường dùng để chỉ màu sơn của cung điện.
- Cột đan rực rỡ dưới nắng. (Cột sơn đỏ sáng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Đình (danh từ): ngôi nhà nhỏ kiểu cổ, nơi hội họp của làng xã; hoặc triều đình theo nghĩa rộng.
- Đình làng là nơi họp bàn việc chung. (Ngôi đình là nơi bàn bạc các công việc của làng.)
Từ đồng nghĩa
- Triều đình: cơ quan chính quyền trung ương thời phong kiến.
- Hoàng cung: cung điện của nhà vua.
- Cung đình: nơi vua và quan lại làm việc.
Thành ngữ liên quan
- Chốn đan đình: nơi triều chính, thường mang nghĩa sang trọng nhưng cũng đầy thử thách.
- Kẻ sĩ mơ ước một ngày được bước vào chốn đan đình. (Người có chí hướng mong muốn được tham gia triều chính.)